KỲ 2 - PHÁT TRIỂN ĐIỆN HẠT NHÂN: LỰA CHỌN CÔNG NGHỆ VÀ XÂY DỰNG HẠ TẦNG QUỐC GIA

Kính mời Quý Độc giả theo dõi Kỳ 1 tại đây.

3.2. Tiêu chí đánh giá và lựa chọn công nghệ

Việc lựa chọn công nghệ lò phản ứng hạt nhân là một vấn đề phức tạp, không chỉ phụ thuộc vào các yếu tố kinh tế - kỹ thuật, mà còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố ngoài kỹ thuật và kinh tế thuần túy, bao gồm chiến lược quốc gia, mức độ sẵn sàng chuyển giao công nghệ, khả năng nội địa hóa, và quan hệ với đối tác cung cấp.

Gần đây, Việt Nam đã quyết định tái khởi động Chương trình điện hạt nhân quốc gia và tiếp tục nghiên cứu Dự án điện hạt nhân Ninh Thuận. Do Việt Nam là quốc gia lần đầu phát triển dự án ĐHN, các tiêu chí lựa chọn công nghệ đặc biệt chú trọng đến tính an toàn và tính kiểm chứng. Do vậy, việc đánh giá và lựa chọn công nghệ lò phản ứng hạt nhân khi áp dụng tại Việt Nam cần tuân theo một phương pháp có hệ thống, khách quan, được thiết kế để phù hợp với mục tiêu quốc gia và các điều kiện kỹ thuật, kinh tế cụ thể. 

Phương pháp Đánh giá Công nghệ Lò Phản ứng (Reactor Technology Assessment – RTA) của IAEA là một phương pháp luận hỗ trợ việc ra quyết định khách quan và phù hợp với mục tiêu phát triển năng lượng quốc gia, dựa trên nhiều tiêu chí kỹ thuật, được chuyển thành 10 Yếu tố then chốt (Key Elements – KEs) và các Chủ đề then chốt (Key Topics – KTs) chi tiết [3]. Khi áp dụng tại Việt Nam, cần gán trọng số ưu tiên cho từng yếu tố then chốt (KE) dựa trên mục tiêu quốc gia.

Mười yếu tố then chốt được trình bày trong bảng dưới đây:

Bảng 2: Mười yếu tốt then chốt trong phương pháp RTA của IAEA

Stt

Yếu tố then chốt (KE) [3]

Vai trò đánh giá

KE1

Địa điểm và Môi trường

Đánh giá khả năng tương thích của thiết kế lò với điều kiện địa chấn, khí hậu và tài nguyên nước tại địa điểm (Site-specific).

KE2

Chu trình Nhiên liệu

Đảm bảo an ninh nguồn cung nhiên liệu và quản lý nhiên liệu đã qua sử dụng.

KE3

An toàn Hạt nhân

Tiêu chí có mức độ quan trọng cao nhất, đảm bảo thiết kế đáp ứng tiêu chuẩn an toàn IAEA và tích hợp các bài học kinh nghiệm sau sự cố Fukushima.

KE4

Thiết kế và Hiệu suất Đảo Hạt nhân

Đánh giá công suất, tuổi thọ (≥60 năm), độ tin cậy và khả năng vận hành của lò.

KE5

Các hệ thống phụ trợ và đấu nối vào lưới điện.

Khả năng đáp ứng yêu cầu và các quy định liên quan đến lưới điện quốc gia, đặc biệt với công suất lớn (1.000 – 1.600 MWe).

KE6

Thiết kế hệ thống phụ trợ cho mục đích khác (ngoài phát điện)

Xem xét khả năng đồng phát điện/nhiệt, hoặc sản xuất hydro.

KE7

Thanh sát và Bảo vệ

Đảm bảo tuân thủ các hiệp ước, thanh sát và an ninh hạt nhân.

KE8

Mức độ Sẵn sàng của Công nghệ

Tiêu chí trọng tâm đối với dự án đầu tiên, yêu cầu công nghệ phải được kiểm chứng vận hành.

KE9

Thực hiện dự án

Khả năng nhà cung cấp hoàn thành dự án theo tiến độ và chi phí cam kết, bao gồm chuyển giao công nghệ và nội địa hóa.

KE10

Kinh tế và Tài chính

Chi phí vốn, chi phí vận hành (O&M), chi phí nhiên liệu, chi phí tháo dỡ, và các cấu trúc tài chính liên quan.

Trong bối cảnh của Việt Nam, là quốc gia phát triển dự án điện hạt nhân lần đầu tiên, các tiêu chí được đánh giá là quan trọng nhất bao gồm: An toàn hạt nhân (KE3), Sự sẵn sàng của công nghệ (KE8), Kinh tế và Tài chính (KE10), và Thực hiện Dự án (KE9). Tất nhiên các tiêu chí khác cũng phải được xem xét kỹ lưỡng để đánh giá lựa chọn.

An toàn hạt nhân

An toàn là tiêu chí hàng đầu và được đánh giá đóng góp ở mức cao nhất vào quyết định lựa chọn. Các lò phản ứng thế hệ mới phải đạt các yêu cầu an toàn cao hơn, đặc biệt sau sự cố Fukushima. Một số nội dung cần quan tâm khi đánh giá về tiêu chí an toàn hạt nhân như sau:

  • Triết lý phòng vệ theo chiều sâu (Defence in Depth - DiD): Đánh giá mức độ áp dụng DiD trong thiết kế, bao gồm cả các lớp bảo vệ vật lý (như vỏ thanh nhiên liệu, thùng lò, nhà lò).
  • Hệ thống an toàn: Đánh giá mức độ đa dạng và dự phòng của hệ thống an toàn. Xu hướng hiện nay là áp dụng các hệ thống an toàn thụ động (Passive Safety Systems), dựa vào trọng lực, đối lưu tự nhiên, hoặc khả năng chịu nhiệt độ cao để tránh sự cố trong các trường hợp trục trặc mà không cần can thiệp chủ động hay vận hành.
  • Phản ứng với sự cố mất điện (Loss of Off-site Power - LOOP): Khả năng lò duy trì vận hành an toàn mà không cần nguồn điện ngoài hoặc diesel khẩn cấp.
  • Giảm thiểu sự cố nghiêm trọng (Severe Accident Mitigation): Các thiết kế thế hệ III+ cần trang bị giải pháp quản lý sự cố nặng, ví dụ như bẫy vùng hoạt (Core Catcher) để giam giữ khối vật liệu nóng chảy ngoài thùng lò (EVR) (như VVER-1200, EPR) hoặc duy trì khối nóng chảy ngay tại thùng lò (IVR) (như AP1000, APR-1400).
  • Phân tích an toàn: Sự đầy đủ của Báo cáo Phân tích An toàn hạt nhân.

Sự sẵn sàng của công nghệ

Việt Nam, là quốc gia chưa có kinh nghiệm xây dựng cũng như vận hành nhà máy điện hạt nhân, do đó để giảm thiểu rủi ro liên quan đến công nghệ, vận hành, v.v., cần ưu tiên công nghệ đã được kiểm chứng (proven technology), nghĩa là công nghệ đã có thời gian và kinh nghiệm vận hành an toàn.

  • Trạng thái Cấp phép/Chứng nhận: Thiết kế phải được cấp phép hoặc chứng nhận ở quốc gia cung cấp hoặc các quốc gia khác. Các lò thế hệ III+ như AP1000, EPR, APR-1400 và VVER-1200 đã đi vào vận hành thương mại và được kiểm chứng rộng rãi tính đến năm 2025.
  • Kinh nghiệm Vận hành: Đánh giá kinh nghiệm vận hành của các nhà máy cùng loại hoặc tương tự, đặc biệt là kinh nghiệm xử lý các sự cố.
  • Ngôn ngữ: Khả năng nhà cung cấp cung cấp tài liệu thiết kế, cấp phép, vận hành, đào tạo và bảo trì bằng ngôn ngữ địa phương hoặc ngôn ngữ phổ biến để tạo điều kiện thuận lợi cho việc vận hành.

Kinh tế và Tài chính

Chi phí dự án điện hạt nhân bị chi phối bởi ba yếu tố chính: Đầu tư dự án (~60%), Vận hành & Bảo trì (O&M) (~20%), và Nhiên liệu & Chất thải (~20%) [2].

  • Chi phí Vốn (Capital Costs): Ước tính chi phí vốn cụ thể cho địa điểm (site specific) và các yếu tố tác động, bao gồm chi phí cấp phép, chi phí đầu tư xây dựng, chi phí thiết bị, v.v.. Lựa chọn công suất tổ máy lớn (1.000 – 1.600 MWe) là một lợi thế kinh tế nhờ tận dụng lợi thế quy mô.
  • Chi phí Vận hành và Bảo trì (O&M Costs): Dự đoán chi phí O&M và nhân sự, bao gồm cả các tính năng thiết kế giúp giảm chi phí O&M.
  • Chi phí Nhiên liệu: Chi phí nhiên liệu là một lợi ích chính của ĐHN. Cần xem xét khả năng cạnh tranh của nhiên liệu, sự đa dạng của nhà cung cấp nhiên liệu, và mức độ làm giàu yêu cầu.
  • Thu xếp Tài chính (Financing): Cấu trúc thanh toán và phương án tài trợ dự án có thể là yếu tố khác biệt mạnh mẽ, đặc biệt liên quan đến khả năng chi trả của dự án.
  • Chi phí Quản lý Nhiên liệu đã qua sử dụng và Tháo dỡ: Chi phí lưu trữ tạm thời nhiên liệu đã qua sử dụng (SNF) và chi phí tháo dỡ (decommissioning).

Thực hiện Dự án

  • Khả năng Cung cấp: Khả năng nhà cung cấp/chủ sở hữu công nghệ cung cấp, xây dựng, lắp đặt thiết bị, hạng mục công trình đúng tiến độ với chi phí cam kết, dựa trên kinh nghiệm xây dựng trước đó.
  • Chuyển giao công nghệ và hỗ trợ kỹ thuật: Đây là yếu tố có tầm quan trọng cao đối với Việt Nam. Đánh giá các cơ hội chuyển giao công nghệ thiết kế, xây dựng, vận hành và bảo trì, cũng như sự hỗ trợ kỹ thuật lâu dài từ nhà cung cấp công nghệ gốc.
  • Dịch vụ chu trình nhiên liệu: Đánh giá các dịch vụ cung cấp nhiên liệu và quản lý nhiên liệu đã qua sử dụng, bao gồm cả việc nhận lại nhiên liệu đã qua sử dụng (fuel take-back) nếu có.

Thiết kế và Hiệu suất Đảo Hạt nhân

  • Quy mô Tổ máy: Tổ máy ĐHN lớn (1.000 – 1.600 MWe) được ưa chuộng để tối ưu hóa kinh tế.
  • Hệ số Công suất và Sẵn sàng: Khả năng và kinh nghiệm vận hành để đạt được hệ số công suất và sẵn sàng cao (trung bình toàn cầu khoảng 85%).
  •  Tuổi thọ Lò phản ứng: Thiết kế cho tuổi thọ vận hành dài (thường 60 năm trở lên).
  • Tiêu chuẩn hóa và Đơn giản hóa: Mức độ tiêu chuẩn hóa và đơn giản hóa thiết kế để tăng độ tin cậy và giảm chi phí.

Địa điểm/Môi trường và Đấu nối vào lưới điện

  • Đấu nối vào lưới điện quốc gia: Tiêu chí này liên quan đến lựa chọn công suất cho tổ máy và khả năng giải tỏa công suất.
  • Điều kiện địa điểm: Khả năng thiết kế lò thích ứng với các điều kiện địa điểm cụ thể (ví dụ: địa chấn, địa chất, địa hình, khí tượng thủy văn, cao không, v.v.).
  • Quy mô địa điểm: Khả năng địa điểm có thể bố trí được nhiều tổ máy để phát huy lợi thế của cơ sở hạ tầng chung.

3.3. Đề xuất sơ bộ định hướng công nghệ cho Việt Nam

Việt Nam đang trong giai đoạn tái khởi động Chương trình điện hạt nhân và tiếp tục nghiên cứu Dự án NMĐHN Ninh Thuận. Đối với dự án đầu tiên này, việc lựa chọn công nghệ lò phản ứng phải tuân theo tiêu chí nghiêm ngặt, đặc biệt là tính kiểm chứng và an toàn. Việc đánh giá và lựa chọn công nghệ lò phản ứng hạt nhân cho Việt Nam đã được tiến hành, nghiên cứu rất kỹ lưỡng từ cách đây 16 năm (từ năm 2009), trong quá trình lập Báo cáo nghiên cứu tiền khả thi của Dự án điện hạt nhân Ninh Thuận. Tại thời điểm đó, Báo cáo đề xuất lựa chọn công nghệ lò nước nhẹ (LWR) thế hệ II+/III hoặc III+ nếu đã được kiểm chứng tốt.

Việc quyết định lựa chọn công nghệ nào phải được tiến hành một cách có khoa học và kỹ lưỡng, cần phải xem xét, đánh giá dựa trên nhiều tiêu chí như trình bày trong phần trên. Ngoài ra, việc đánh giá lựa chọn công nghệ lò phản ứng sẽ được tiến hành xuyên suốt giai đoạn phát triển của một dự án (từ Nghiên cứu tiền khả thi, Nghiên cứu khả thi, cho tới khi Đấu thầu lựa chọn nhà thầu). Xét trong bối cảnh hiện tại (năm 2025), và trên cơ sở cân nhắc các tiêu chí đánh giá, tình trạng công nghệ toàn cầu và dữ liệu thống kê, tác giả đề xuất định hướng sơ bộ về công nghệ như sau:

3.3.1. Công nghệ lò phản ứng

Đề xuất tập trung vào lò nước nhẹ (LWR) thế hệ III+, đặc biệt là lò nước áp lực (PWR), vì công nghệ này đáp ứng tốt nhất tiêu chí Sẵn sàng của công nghệ. Theo thống kế, PWR chiếm tỷ lệ áp đảo với 305 lò đang hoạt động trên toàn thế giới, tương đương hơn 73% tổng số lò. Ngoài ra, trong số 63 lò đang được xây dựng trên toàn cầu, có 56 lò là PWR [2]. Điều này khẳng định PWR là xu hướng chủ đạo cho các dự án mới. Lựa chọn công nghệ có trạng thái đã được cấp phép, xây dựng và lịch sử vận hành rõ ràng và đủ dài sẽ giúp giảm thiểu rủi ro cho chương trình điện hạt nhân đầu tiên.

3.3.2. Về thế hệ lò phản ứng

Kiến nghị ưu tiên lựa chọn Lò thế hệ III+.

  • Lý do: Các lò thế hệ III+ đã được cải tiến về hệ thống an toàn thụ động, có độ dự phòng cao.
  • Tính kiểm chứng: Tiêu chí "công nghệ đã được kiểm chứng" là hết sức quan trọng đối với dự án ĐHN đầu tiên của Việt Nam. Mặc dù tại thời điểm lập báo cáo năm 2009, các lò thế hệ III+ vẫn đang trong giai đoạn xây dựng, nhưng đến năm 2025, loạt lò thế hệ III+ đã có kiểm chứng và vận hành thương mại rộng rãi tại nhiều quốc gia.

Các Lò ứng cử viên Tiêu biểu Thế hệ III+ đã được kiểm chứng:

  • VVER-1200 (Nga): Là lò thế hệ III+ đầu tiên được thương mại hóa (từ 2016). Đã vận hành tại Nga và Belarus, đang xây dựng ở Ai Cập, Bangladesh, Thổ Nhĩ Kỳ.
  • AP1000 (Mỹ): Đã vận hành thành công tại Mỹ (Vogtle 3&4) và Trung Quốc.
  • APR-1400 (Hàn Quốc): Đã vận hành tại Hàn Quốc và được xuất khẩu thành công sang UAE (Barakah).
  • EPR (Pháp/Đức): Đã vận hành tại Phần Lan (Olkiluoto 3), Trung Quốc (Taishan) và Pháp (Flamanville 3).

3.3.3. Đối với Lò phản ứng mô – đun nhỏ (SMR)

Mặc dù Lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR) đang thu hút sự quan tâm lớn và được coi là giải pháp linh hoạt, có khả năng triển khai nhanh hơn và vốn đầu tư thấp hơn, nhưng chúng không phải là lựa chọn tối ưu cho dự án đầu tiên quy mô lớn:

  • Tính Sẵn sàng (KE8): SMR, dù có 127 thiết kế được nhận dạng, chỉ có 74 thiết kế đang được phát triển tích cực. Chỉ có 7 thiết kế SMR đang hoạt động hoặc được xây dựng [4].
  • Thách thức về Nhiên liệu: Hơn một nửa số thiết kế SMR đòi hỏi mức làm giàu urani cao hơn 5% (HALEU), loại nhiên liệu này hiện đang có nguồn cung hạn chế, gây rào cản đáng kể cho việc triển khai SMR hàng loạt [4].

Do vậy, SMR nên được xem xét cho các dự án mở rộng trong tương lai, khi công nghệ đã được cấp phép và triển khai thương mại rộng rãi hơn.

4. Phát triển năng lực hạ tầng hạt nhân theo tiêu chí của IAEA

4.1. Khung hạ tầng hạt nhân theo IAEA và hiện trạng tại Việt Nam

Khung hạ tầng hạt nhân theo IAEA được trình bày trong ấn phẩm "Các Cột mốc trong Phát triển Hạ tầng Quốc gia cho Chương trình Điện hạt nhân" (Milestones in the Development of a National Infrastructure for Nuclear Power, No. NG-G-3.1 Rev. 2).

Khung này được thiết kế để hỗ trợ các quốc gia trong việc lập kế hoạch, chuẩn bị và đầu tư một cách cẩn thận vào các nghiên cứu, thể chế và nguồn nhân lực cần thiết để triển khai một chương trình điện hạt nhân một cách an toàn, an ninh và bền vững.

4.1.1. Cấu trúc cơ bản của khung hạ tầng (Milestones)

Khung hạ tầng hạt nhân của IAEA chia quá trình phát triển hạ tầng thành ba giai đoạn (Phases) và được đánh dấu bằng ba cột mốc quan trọng (Milestones) [5].

Bảng 3: Các giai đoạn phát triển và cột mốc quan trọng của dự án ĐHN [5]

Giai đoạn

Mô tả

Cột mốc

Mục tiêu chính

Hiện trạng của
Việt Nam

Giai đoạn 1: Giai đoạn chuẩn bị

Cân nhắc trước khi đưa ra quyết định khởi động chương trình điện hạt nhân.

Cột mốc 1: Sẵn sàng đưa ra cam kết về thực hiện chương trình điện hạt nhân.

Hoàn thành nghiên cứu tiền khả thi và xác định chiến lược quốc gia.

Các chủ đầu tư dự án điện hạt nhân Ninh Thuận 1 và Ninh Thuận 2 đang tiến hành điều chỉnh báo cáo nghiên cứu tiền khả thi.

Giai đoạn 2: Giai đoạn phát triển dự án

Công tác chuẩn bị cho việc ký hợp đồng và xây dựng NMĐHN sau khi đã có quyết định chính sách.

Cột mốc 2: Sẵn sàng mời thầu/đàm phán hợp đồng cho NMĐHN đầu tiên.

Hoàn thành Khung pháp quy, Khung pháp lý, Khung tài chính và sẵn sàng cho quá trình mời thầu.

Luật năng lượng nguyên tử và các luật khác đã được sửa đổi, bổ sung để chuẩn bị hành lang pháp lý cho các Dự án ĐHN.

Các công tác liên quan đến việc đàm phán hiệp định liên chính phủ cũng đang được tiến hành.

Một số dự án liên quan cơ sở hạ tầng cũng đang được triển khai.

Giai đoạn 3: Giai đoạn triển khai dự án

Các hoạt động để triển khai NMĐHN đầu tiên như Quyết định đầu tư cuối cùng, Xây dựng, Vận hành thử.

Cột mốc 3: Sẵn sàng vận hành NMĐHN đầu tiên.

Hạ tầng vận hành và quản lý (bao gồm an toàn, an ninh và thanh sát) đã được thiết lập và tuân thủ các cam kết quốc tế.

Chưa triển khai.

Mặc dù khung hạ tầng này được xây dựng dựa trên các dự án NMĐHN lớn, IAEA khẳng định các yếu tố hạ tầng này vẫn áp dụng cho các Lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR), với một số khía cạnh có thể được triển khai hoặc xem xét khác đi tùy thuộc vào tính năng và mô hình triển khai của SMR.

4.1.2. Mười chín (19) vấn đề hạ tầng quan trọng

Khung Hạ tầng Quốc gia bao gồm 19 vấn đề hạ tầng (infrastructure issues) cần được xem xét và giải quyết cẩn thận trong suốt ba giai đoạn.

Bảng 4: 19 vấn đề hạ tầng quan trọng  [5]

Stt

Vấn đề hạ tầng [5]

Mô tả [5]

Hiện trạng của Việt Nam

1

Quan điểm quốc gia (National Position)

Xác lập chiến lược và cam kết của chính phủ đối với việc phát triển, triển khai và duy trì một chương trình hạt nhân an toàn, an ninh và bền vững, đồng thời đáp ứng các nghĩa vụ quốc tế.

Đang triển khai.

Điện hạt nhân đã được đưa vào quy hoạch phát triển điện lực quốc gia. Các chính sách, quy định, cơ chế đặc biệt cũng đang được ban hành và hoàn thiện.

2

An toàn hạt nhân (Nuclear Safety)

Cam kết thực hiện các tiêu chuẩn an toàn của IAEA và phát triển năng lực quốc gia về an toàn và đánh giá an toàn hạt nhân.

Đang thực hiện.

Đang rà soát và nâng cấp các tiêu chuẩn, quy chuẩn và các quy định liên quan.

3

Quản lý (Management)

Thành lập và mở rộng các tổ chức liên quan (chủ đầu tư/vận hành, cơ quan pháp quy) và thiết lập hệ thống quản lý tích hợp.

Đang thực hiện.

Đã thành lập Ban chỉ đạo xây dựng nhà máy điện hạt nhân.

Giao chủ đầu tư hai dự án ĐHN.

4

Quỹ và tài chính (Funding and Financing)

Đảm bảo các nguồn lực tài chính cần thiết cho chương trình, bao gồm cả chi phí tháo dỡ và quản lý chất thải phóng xạ.

Chưa có mô hình tài chính ràng buộc cho dự án điện hạt nhân thương mại lớn.

Đang trong quá trình đàm phán với các đối tác chiến lược.

5

Khung pháp lý (Legal Framework)

Bao gồm luật an toàn hạt nhân, an ninh hạt nhân, thanh sát hạt nhân và trách nhiệm dân sự đối với thiệt hại hạt nhân, nhằm thực hiện các công cụ pháp lý.

Đang triển khai.

Luật năng lượng nguyên tử, luật đầu tư công, và các luật liên quan khác đã được sửa đổi bổ sung.

Hiện tại các cơ quan pháp quy đang hoàn thiện các Nghị định, Thông tư hướng dẫn liên quan.

6

Thanh sát hạt nhân (Safeguards)

Đảm bảo các biện pháp thanh sát của IAEA được áp dụng để xác minh việc sử dụng vật liệu hạt nhân vì mục đích hòa bình.

Việt Nam là thành viên IAEA và thực hiện các cam kết về thanh sát toàn diện, không phổ biến vũ khí hạt nhân, và các cam kết liên quan.

7

Khung pháp quy (Regulatory Framework)

Thiết lập một cơ quan pháp quy đủ năng lực, độc lập và có đủ nguồn lực để cấp phép và giám sát toàn bộ chương trình.

Đã có cơ quan quản lý.

Cần có các chính sách tăng cường tính độc lập và chuyên môn cho cơ quan quản lý này; xây dựng quy trình cấp phép.

8

Bảo vệ bức xạ (Radiation Protection)

Phát triển hạ tầng để bảo vệ người lao động và công chúng khỏi các tác hại của bức xạ ion hóa.

Đang tiến hành.

Hiện đã có khung pháp lý và hệ thống bảo vệ phóng xạ cơ bản đã được triển khai. Trong thời gian tới cần bổ sung năng lực giám sát, nguồn lực, phòng thí nghiệm và cập nhật quy chuẩn, quy định.

9

Lưới điện (Electrical Grid)

Đảm bảo lưới điện có khả năng tiếp nhận và tích hợp NMĐHN một cách an toàn và tin cậy.

Đang tiến hành.

Giải pháp đấu nối và giải tỏa công suất cho NMĐHN Ninh Thuận 1 và Ninh Thuận 2 đã được bổ sung trong Quy hoạch điện VIII điều chỉnh. Tiến độ xây dựng đường dây và trạm biến áp cần đồng bộ với tiến độ các nhà máy.

10

Phát triển nguồn nhân lực (Human Resource Development)

Xây dựng đội ngũ nhân viên có năng lực về điện hạt nhân (khoa học, kỹ thuật, quản lý, hành chính, v.v.), lập chiến lược đào tạo, tuyển dụng, giữ chân nhân tài.

Đang tiến hành.

Đã có chương trình đào tạo, hợp tác quốc tế về đào tạo phát triển nguồn nhân lực hạt nhân. Tuy nhiên, số lượng nhân lực còn hạn chế. Trong thời gian tới cần mở rộng chương trình đào tạo, huy động chuyên gia quốc tế, v.v. để đáp ứng đủ nhân lực cho chương trình điện hạt nhân quốc gia.

11

Tham gia của các bên liên quan (Stakeholder Engagement)

Tăng cường sự tham gia của công chúng và các bên liên quan để thúc đẩy sự chấp nhận và minh bạch.

Đang thực hiện.

Bắt đầu các hoạt động truyền thông; cần kế hoạch tham vấn cộng đồng, xây dựng trung tâm quan hệ công chúng, v.v..

12

Địa điểm dự án và cơ sở hỗ trợ (Site and Supporting Facilities)

Xác định địa điểm NMĐHN và các cơ sở phụ trợ cần thiết (cảng, đường sá, nhà ở, kho chứa nhiên liệu đã qua sử dụng, v.v.).

Đang thực hiện.

Các vị trí xây dựng NMĐHN đã được khảo sát và nghiên cứu trước đây. Tuy nhiên chưa có phê duyệt địa điểm (SAD) chính thức.

13

Bảo vệ môi trường (Environmental Protection)

Thực hiện Đánh giá Tác động Môi trường (ĐTM) và các biện pháp giảm thiểu tác động.

Đang tiến hành.

Trong giai đoạn thực hiện dự án trước đây (trước năm 2016) đã tiến hành lập báo cáo ĐTM. Trong giai đoạn triển khai sắp tới, báo cáo ĐTM cần rà soát và cập nhật để phù hợp với công nghệ, thiết kế của NMĐ và các quy định hiện hành.

14

Sẵn sàng và ứng phó khẩn cấp (Emergency Preparedness and Response - EPR)

Phát triển và triển khai các kế hoạch ứng phó khẩn cấp.

Đang triển khai.

Đã có cơ sở pháp lý cho ứng phó sự cố bức xạ và hạt nhân.

Trong giai đoạn tới, cần hoàn thiện kế hoạch ứng phó cho cụ thể từng khu vực, dự án, và phải định kỳ diễn tập liên ngành; xây dựng hệ thống cảnh báo sớm.

15

An ninh hạt nhân (Nuclear Security)

Đảm bảo các biện pháp phòng ngừa, phát hiện và ứng phó với hành vi trộm cắp, phá hoại hoặc các hành vi độc hại khác liên quan đến vật liệu hạt nhân.

Đang triển khai.

Tất cả các cơ sở hạt nhân hiện có đã và đang triển khai các biện pháp đảm bảo an ninh hạt nhân.

Khi triển khai xây dựng NMĐHN, cần tăng cường năng lực, nguồn lực, thủ tục an ninh, đầu tư công nghệ bảo vệ và đào tạo chuyên môn an ninh.

16

Chu trình nhiên liệu hạt nhân (Nuclear Fuel Cycle)

Xác định chiến lược dài hạn cho chu trình đầu vào (mua sắm nhiên liệu) và chu trình đầu ra (quản lý nhiên liệu đã qua sử dụng).

Chưa bắt đầu.

Không có cơ sở làm giàu/gia công trong nước; chủ yếu phụ thuộc nhập khẩu nhiên liệu.

17

Quản lý chất thải phóng xạ (Radioactive Waste Management)

Lập kế hoạch quản lý và xử lý chất thải phóng xạ (mức thấp, trung bình và cao) phát sinh trong quá trình vận hành và tháo dỡ.

Đang triển khai

Hiện đã có kế hoạch quản lý chất thải phóng xạ cho các cơ sở hạt nhân hiện hữu.

Khi triển khai NMĐHN cần xây dựng kế hoạch, quy định quản lý chất thải phóng xạ cụ thể áp dụng cho NMĐHN.

18

Tham gia của công nghiệp (Industrial Involvement)

Tăng cường sự tham gia của các ngành công nghiệp trong nước để cung cấp hàng hóa và dịch vụ cho chương trình (nội địa hóa).

Đang triển khai.

Ngành công nghiệp trong nước có tiềm năng nhưng cần nâng cấp để đạt tiêu chuẩn hạt nhân.

Cần xây dựng chương trình phát triển công nghiệp hỗ trợ, tiêu chuẩn chất lượng, chuyển giao công nghệ.

19

Mua sắm (Procurement)

Thiết lập quy trình mua sắm hiệu quả và tuân thủ quy định.

Chưa bắt đầu.

Cần xác định phương thức mua sắm (ví dụ: hợp đồng chìa khóa trao tay) và đảm bảo năng lực để giám sát các hợp đồng cung cấp thiết bị, dịch vụ cho NMĐHN, nhiên liệu và dịch vụ liên quan.

4.2. Vai trò của hỗ trợ quốc tế trong phát triển hạ tầng

Hỗ trợ quốc tế đóng vai trò cực kỳ quan trọng và đa diện trong việc phát triển cơ sở hạ tầng hạt nhân của một quốc gia, đặc biệt đối với các quốc gia mới bắt đầu hoặc đang mở rộng chương trình điện hạt nhân. Vai trò này bao gồm việc cung cấp hướng dẫn, chuyển giao công nghệ, hỗ trợ tài chính, và xây dựng năng lực chuyên môn.

4.2.1. Thiết lập khung pháp lý, quy định và hướng dẫn

Các tổ chức quốc tế, đứng đầu là IAEA, cung cấp các hướng dẫn và hỗ trợ kỹ thuật về nền tảng cấu trúc và tiêu chuẩn để đảm bảo việc triển khai ĐHN an toàn, an ninh và bền vững:

  • Cung cấp khung khổ phát triển hạ tầng: IAEA đã phát triển phương pháp Tiếp cận các Cột mốc (Milestones Approach), xác định 19 vấn đề hạ tầng cần thiết qua ba giai đoạn phát triển, nhằm hướng dẫn các Quốc gia Thành viên.
  • Thiết lập tiêu chuẩn an toàn toàn cầu: Các tiêu chuẩn an toàn của IAEA (IAEA Safety Standards) thiết lập các nguyên tắc, yêu cầu và khuyến nghị cơ bản để đảm bảo an toàn hạt nhân và đóng vai trò là tài liệu tham khảo toàn cầu để bảo vệ con người và môi trường khỏi tác hại của bức xạ ion hóa.
  • Đánh giá và hỗ trợ kỹ thuật: IAEA cung cấp các dịch vụ đánh giá đồng cấp và tư vấn, như dịch vụ Đánh giá Cơ sở Hạ tầng Hạt nhân Tích hợp (INIR), giúp các quốc gia có cái nhìn toàn diện về tiến độ phát triển của tất cả 19 vấn đề hạ tầng.
  • Hỗ trợ lập pháp: IAEA thực hiện chương trình hỗ trợ lập pháp (legislative assistance programme) để giúp các quốc gia giải quyết luật hạt nhân quốc tế và luật quốc gia. Khung pháp lý quốc gia phải thực hiện các cam kết quốc tế mà quốc gia đó là thành viên hoặc dự định trở thành thành viên.
  • Chia sẻ thông tin và kinh nghiệm: IAEA thúc đẩy việc trao đổi thông tin khoa học và kỹ thuật về sử dụng năng lượng nguyên tử vì mục đích hòa bình thông qua các ấn phẩm “IAEA Nuclear Energy Series”.

4.2.2. Chuyển giao công nghệ và chuyên môn kỹ thuật

Hỗ trợ quốc tế là yếu tố then chốt để các quốc gia mới có thể tiếp cận công nghệ đã được kiểm chứng và xây dựng năng lực kỹ thuật:

  • Đánh giá công nghệ lò phản ứng (RTA): IAEA cung cấp phương pháp luận Đánh giá Công nghệ Lò phản ứng (RTA) để hỗ trợ Quốc gia Thành viên chọn công nghệ phù hợp nhất với mục tiêu chương trình ĐHN của mình.
  • Cung cấp thông tin thiết kế: Nguồn dữ liệu và thông tin tốt nhất cho việc đánh giá RTA thường là từ đơn vị sở hữu công nghệ hoặc nhà cung cấp lò phản ứng (vendor). IAEA khuyến khích các đơn vị này phát triển mô tả kỹ thuật tiêu chuẩn về sản phẩm của họ và gửi tới hệ thống thông tin như ARIS (Advanced Reactors Information System).
  • Hỗ trợ kỹ thuật dài hạn: Đảm bảo sự hỗ trợ kỹ thuật đáng kể và lâu dài từ đơn vị sở hữu công nghệ là một yêu cầu then chốt, bao gồm việc cung cấp cấu trúc, hệ thống, linh kiện, phụ tùng thay thế và hỗ trợ kỹ thuật trong suốt vòng đời thiết kế.
  • Chuyển giao công nghệ và kinh nghiệm: Các chương trình chuyển giao công nghệ bao gồm chuyển giao các tính năng thiết kế cho các yêu cầu về thiết kế liên quan, xây dựng, vận hành và nâng cấp nhà máy điện hạt nhân. Việc chọn công nghệ đã được cấp phép ở nước ngoài giúp cơ quan pháp quy và chủ sở hữu/nhà vận hành có thể tận dụng kinh nghiệm, quy tắc và tiêu chuẩn của các cơ quan pháp quy nước ngoài khác.
  • Giảm thiểu rủi ro: Các quốc gia mới bắt đầu chương trình hạt nhân được khuyến nghị tìm kiếm công nghệ đã được kiểm chứng, đã được cấp phép tại các quốc gia có công nghệ gốc hoặc một quốc gia có kinh nghiệm khác, nhằm giảm thiểu rủi ro kỹ thuật và kinh tế.

4.2.3. Hỗ trợ tài chính và quản lý rủi ro

Năng lượng hạt nhân đòi hỏi nguồn vốn đầu tư và tài trợ rất lớn. Chính vì vậy sự hỗ trợ quốc tế về tài chính trở thành yếu tố then chốt đối với phát triển hạ tầng hạt nhân.

  • Tài trợ phát triển quốc tế: vào tháng 6/2025, Ngân hàng Thế giới (World Bank) đã đảo ngược chính sách loại trừ kéo dài hàng thập kỷ đối với việc tài trợ các dự án hạt nhân, một hạn chế được đã được thực hiện từ năm 1959 [4]. Đánh dấu một sự thay đổi lớn trong chính sách phát triển quốc tế.
  • Huy động vốn tư nhân: các ngân hàng phát triển đa phương (MDBs) và Tổ chức Tài chính Quốc tế (IFIs) có thể cung cấp tài chính hỗn hợp (blended finance), hỗ trợ kỹ thuật và bảo lãnh rủi ro để giúp các quốc gia thu hút đầu tư tư nhân, đặc biệt là trong các dự án Lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR) [4].
  • Tùy chọn tài chính từ nhà cung cấp: các nhà cung cấp công nghệ có thể cung cấp các thỏa thuận và điều khoản tài chính, tín dụng xuất khẩu, hoặc trở thành cổ đông cho dự án hạt nhân [3].
  • Đảm bảo cung cấp nhiên liệu: Hầu hết các dịch vụ đầu cuối của chu trình nhiên liệu, như khai thác, chuyển đổi, làm giàu và chế tạo nhiên liệu, có thể được mua thường xuyên từ thị trường hạt nhân quốc tế, giúp giảm nhu cầu phát triển cơ sở hạ tầng chu trình nhiên liệu quốc gia.

4.2.4. Phát triển nguồn nhân lực và xây dựng năng lực

Hợp tác quốc tế là phương tiện quan trọng để đào tạo nhân lực chuyên môn cao cho ngành hạt nhân:

  • Hỗ trợ đào tạo toàn diện: Phương pháp RTA và quá trình áp dụng nó tạo ra một phương tiện bổ sung cho việc xây dựng năng lực tại các Quốc gia Thành viên thông qua đào tạo công nghệ do IAEA cung cấp.
  • Chia sẻ kinh nghiệm đào tạo: Hợp tác quốc tế mang lại cơ hội quý giá để chia sẻ kiến thức, xây dựng chiến lược đào tạo phát triển nguồn nhân lực, và giải quyết nhu cầu về nhân lực hạt nhân.
  • Tăng cường kinh nghiệm thực tế: Việc tăng cường năng lực có thể đạt được bằng cách thuê chuyên gia nước ngoài làm việc cùng với nhân sự trong nước và cử nhân sự đi công tác biệt phái làm việc tại các tổ chức nước ngoài.

5. Hỗ trợ và hợp tác quốc tế phát triển điện hạt nhân ở Việt Nam

5.1. Nhu cầu hợp tác quốc tế

Nhu cầu hợp tác quốc tế đối với chương trình ĐHN của Việt Nam là cấp thiết, đặc biệt đối với một quốc gia tái khởi động chương trình sau thời gian tạm dừng. Việc phát triển chương trình điện hạt nhân đặt ra nhiều yêu cầu lớn về hạ tầng kỹ thuật, thể chế, nhân lực, an toàn và tài chính, nếu chỉ dựa hoàn toàn nội lực quốc gia sẽ rất khó đáp ứng trong ngắn đến trung hạn. Cụ thể:

  • Đảm bảo an toàn và tuân thủ quốc tế: Chương trình hạt nhân đòi hỏi cam kết sử dụng năng lượng hạt nhân một cách an toàn, an ninh và hòa bình. Việt Nam cần tham gia vào các Công ước, Hiệp ước về an toàn hạt nhân, an ninh hạt nhân, v.v. và trở thành bên tham gia các tổ chức quốc tế quan trọng, như Công ước chung về an toàn trong quản lý nhiên liệu đã qua sử dụng và an toàn trong quản lý chất thải phóng xạ; Hiệp ước không phổ biến vũ khí hạt nhân, v.v..
  • Hệ thống hướng dẫn và đánh giá: Hợp tác quốc tế cung cấp các khung khổ đã được kiểm chứng như phương pháp Tiếp cận các Cột mốc (Milestones Approach) của IAEA, trong đó nhấn mạnh rằng việc không chú ý đầy đủ đến bất kỳ vấn đề nào trong số 19 vấn đề hạ tầng có thể dẫn đến sự chậm trễ tốn kém hoặc thậm chí thất bại dự án.
  • Chuyển giao công nghệ kiểm chứng: Việt Nam đang tìm kiếm công nghệ lò phản ứng tiên tiến đã được kiểm chứng trong vận hành thương mại. Hợp tác với các quốc gia có công nghệ gốc là cần thiết để tiếp cận thông tin thiết kế và đảm bảo sự hỗ trợ kỹ thuật lâu dài.
  • Xây dựng năng lực nguồn nhân lực: Hợp tác quốc tế là cơ hội quý giá để chia sẻ kiến thức, xây dựng chiến lược đào tạo và giải quyết nhu cầu xây dựng năng lực. Việt Nam cần hỗ trợ để khắc phục tình trạng thiếu hụt nhân lực pháp quy và xây dựng "hệ sinh thái tri thức" để duy trì kiến thức đa ngành cần thiết.
  • Tài chính và giảm thiểu rủi ro: Các yêu cầu cấp vốn và tài trợ cho chương trình ĐHN là rất lớn. Hợp tác quốc tế giúp huy động vốn, cung cấp bảo lãnh rủi ro và giảm gánh nặng tài chính cho Chính phủ.

Như vậy, hợp tác quốc tế không chỉ là “hỗ trợ thêm” mà là yếu tố bắt buộc để Việt Nam có thể triển khai điện hạt nhân an toàn, hiệu quả và bền vững.

5.2. Trọng tâm và định hướng hợp tác quốc tế trong giai đoạn hiện nay

Trong bối cảnh Việt Nam tái khởi động chương trình ĐHN, trọng tâm và định hướng hợp tác quốc tế cần đảm bảo sự tối ưu hóa nguồn lực, sự độc lập và tính bền vững của chương trình ĐHN. Một số nội dung sau đây được đề xuất xem xét:

  • Lựa chọn công nghệ lò phản ứng: Hợp tác tập trung vào việc đánh giá và lựa chọn công nghệ, đảm bảo công nghệ được chọn là PWR thế hệ III+, đã được kiểm chứng vận hành (như AP1000, APR-1400, VVER-1200, EPR). Cần hợp tác với các nhà cung cấp công nghệ để có nguồn thông tin và dữ liệu tốt nhất cho việc đánh giá này. Bên cạnh đó, Việt Nam được khuyến nghị nên đi theo một loại công nghệ (đơn công nghệ) và nhập khẩu công nghệ NMĐHN từ các nước có công nghệ gốc để đơn giản hóa quá trình đào tạo nhân lực, vận hành, bảo trì và tăng lợi thế đàm phán.
  • Nội địa hóa và chuyển giao kỹ thuật (Industrial Involvement): Cần đảm bảo rằng các hợp đồng mua sắm bao gồm lộ trình chuyển giao công nghệ và hỗ trợ kỹ thuật để nâng cao năng lực nội địa hóa. Có thể tận dụng thế mạnh của các tập đoàn trong nước để phát triển chuỗi cung ứng hạt nhân nội địa.
  • Hoàn thiện khung pháp lý và pháp quy: Hợp tác quốc tế nhằm mục đích sửa đổi Luật Năng lượng Nguyên tử và các Nghị định, Thông tư và các tiêu chuẩn liên quan để đảm bảo khung pháp lý cho phát triển điện hạt nhân, phù hợp với hướng dẫn của IAEA và thông lệ quốc tế. Áp dụng phương án hợp tác tối ưu là phối hợp đồng thời pháp quy hạt nhân quốc gia với cơ quan pháp quy của đối tác xây dựng nhà máy và với bên thứ ba quốc tế, nhằm tăng cường năng lực của cơ quan pháp quy và tổ chức hỗ trợ kỹ thuật một cách nhanh chóng.
  • Đào tạo nhân lực và phát triển chuỗi cung ứng trong nước: Hợp tác phải giúp Việt Nam phát triển đội ngũ kỹ sư hạt nhân, vận hành, an toàn, quản lý dự án, đồng thời nâng cấp công nghiệp hỗ trợ – để khi triển khai thực tế có năng lực nội địa hóa.
  • Quản lý chất thải phóng xạ (CTPX) và nhiên liệu đã qua sử dụng (SNF): Hợp tác nhằm nghiên cứu các phương án quản lý SNF và CTPX trong giai đoạn Lập Báo cáo Nghiên cứu Khả thi. Chính sách hiện tại của Việt Nam là “Chờ và xem xét” và lưu trữ tạm thời SNF tại địa điểm lò phản ứng trong 30 - 50 năm.
  • Huy động vốn, tài chính và đảm bảo rủi ro: Hợp tác quốc tế giúp tiếp cận các nguồn vốn quốc tế, bảo lãnh, chia sẻ kinh nghiệm quản lý rủi ro tài chính và tiến độ – yếu tố rất quan trọng khi đầu tư nhà máy điện hạt nhân lớn.
  • Phát triển Công nghệ SMR: Việt Nam đã đưa Lò phản ứng hạt nhân nhỏ vào danh mục công nghệ chiến lược (Quyết định 1131/QĐ-TTg ngày 12/6/2025). Hợp tác trong giai đoạn này cần tập trung vào cập nhật khung pháp lý cho SMR và tham gia các chương trình thử nghiệm/chuyển giao công nghệ từ các quốc gia tiên phong để chuẩn bị cho việc triển khai.
  • Truyền thông, chấp nhận xã hội và an ninh hạt nhân: Ngoài các yếu tố kỹ thuật và tài chính, trọng tâm hợp tác quốc tế còn bao gồm hỗ trợ về truyền thông công chúng, đánh giá tác động môi trường, chuẩn bị cho sự chấp nhận xã hội và đảm bảo an ninh vật liệu hạt nhân.
  • Đẩy mạnh chuyển đổi số: Tăng cường hợp tác quốc tế trong đào tạo và chuyển giao công nghệ liên quan đến chuyển đổi số phục vụ quản lý xây dựng và vận hành nhà máy điện hạt nhân, để xây dựng nền tảng kỹ thuật và thể chế vững chắc, nhằm đảm bảo quản trị an toàn và hiệu quả.

6. Kết luận

Việt Nam đã chính thức tái khởi động Chương trình điện hạt nhân, được đánh dấu bằng Nghị quyết số 174/2024/QH15 của Quốc hội, với mục tiêu đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia, đáp ứng tốc độ tăng trưởng kinh tế. Trọng tâm hiện nay là khẩn trương triển khai các dự án ĐHN Ninh Thuận 1 (do EVN làm chủ đầu tư) và Ninh Thuận 2 (do PVN làm chủ đầu tư), dự kiến đưa vào vận hành trong giai đoạn 2030 – 2035.

Để bảo đảm thành công, chương trình cần tiếp cận theo hướng thận trọng, từng bước và dựa trên tiêu chuẩn quốc tế, tập trung xây dựng nền tảng hạ tầng, thể chế, nguồn nhân lực và năng lực quản lý an toàn hạt nhân.

6.1. Về lựa chọn công nghệ lò phản ứng

1. Việc lựa chọn công nghệ cho dự án đầu tiên phải dựa trên các tiêu chí cốt lõi theo phương pháp Reactor Technology Assessment (IAEA RTA), đặc biệt là:

  • An toàn hạt nhân (KE3) – đáp ứng các tiêu chuẩn và thiết kế phòng vệ theo chiều sâu;
  • Mức độ sẵn sàng và kiểm chứng thương mại của công nghệ (KE8).

2. Công nghệ được ưu tiên là Lò nước nhẹ (LWR), trong đó Lò nước áp lực (PWR) thế hệ III+ là lựa chọn phù hợp nhất nhờ:

  • Chiếm >73% số lượng lò đang vận hành trên thế giới và đang là xu hướng chủ đạo cho các dự án mới;
  • Đã được kiểm chứng vận hành thương mại tại nhiều quốc gia (VVER-1200, AP1000, APR-1400, EPR).

3. Các công nghệ SMR tuy có tiềm năng dài hạn nhưng chưa đạt mức độ sẵn sàng thương mại và vướng hạn chế về nhiên liệu làm giàu (HALEU). Do đó:

  • Không đề xuất áp dụng cho dự án đầu tiên;
  • Xem xét cho giai đoạn mở rộng sau năm 2035.

4. Khuyến nghị áp dụng chiến lược đơn công nghệ cho dự án đầu tiên nhằm tối ưu hóa đào tạo, vận hành và quản lý rủi ro.

6.2. Về phát triển hạ tầng hạt nhân

Việt Nam đang ở giai đoạn chuyển giao giữa Cột mốc 1 (Cam kết thực hiện chương trình) và Cột mốc 2 (Sẵn sàng mời thầu/đàm phán hợp đồng) theo Khung Hạ tầng của IAEA.

  • Hoàn thiện thể chế và pháp lý: Trọng tâm là hoàn thiện hệ thống văn bản hướng dẫn Luật Năng lượng Nguyên tử, các quy chuẩn, tiêu chuẩn kỹ thuật về an toàn.
  • Phát triển nguồn nhân lực: Cần tái thiết hệ thống đào tạo chuyên sâu và mở rộng chương trình đào tạo để giải quyết tình trạng thiếu hụt nhân lực.
  • Cơ sở hạ tầng kỹ thuật: Cần đảm bảo hệ thống lưới điện có khả năng tiếp nhận NMĐHN (đã được bổ sung trong Quy hoạch điện VIII điều chỉnh), tiến hành phê duyệt địa điểm (SAD) chính thức, và tăng cường năng lực cho Cơ quan Pháp quy.
  • Chu trình nhiên liệu và chất thải: Cần xác định chiến lược dài hạn cho chu trình nhiên liệu đầu vào (nhập khẩu) và chu trình đầu ra. Chính sách hiện tại đối với nhiên liệu đã qua sử dụng (SNF) là "Chờ và xem xét" và lưu trữ tạm thời tại địa điểm lò phản ứng.

6.3. Về hợp tác quốc tế

Hợp tác quốc tế là yếu tố bắt buộc và đa diện, không chỉ là hỗ trợ thêm, mà còn đóng vai trò then chốt đối với một quốc gia mới triển khai ĐHN. Một số trọng tâm hợp tác quốc tế cụ thể như sau:

  • An toàn và pháp lý: Hợp tác với IAEA và các cơ quan pháp quy quốc tế để nội luật hóa tiêu chuẩn an toàn và tăng cường tính độc lập, chuyên môn cho cơ quan pháp quy quốc gia.
  • Chuyển giao công nghệ: Đảm bảo các hợp đồng mua sắm bao gồm lộ trình chuyển giao công nghệ và hỗ trợ kỹ thuật lâu dài từ nhà cung cấp công nghệ gốc.
  • Tài chính: Hợp tác để huy động vốn, tiếp cận các nguồn tài chính quốc tế và các tùy chọn tài chính từ nhà cung cấp công nghệ, đối tác xây dựng NMĐHN.
  • Phát triển SMR: Hợp tác trong nghiên cứu, cập nhật khung pháp lý và tham gia các chương trình thử nghiệm công nghệ SMR để chuẩn bị cho việc triển khai trong tương lai.

Việc tìm kiếm sự hỗ trợ quốc tế là quá trình không ngừng, giống như việc xây dựng một tòa nhà chọc trời, chúng ta không chỉ cần nhà thầu xây dựng mà còn cần sự tư vấn từ các kiến trúc sư toàn cầu (IAEA, NEA) để đảm bảo rằng nền móng (pháp lý, tài chính, nhân lực) vững chắc và tuân thủ các tiêu chuẩn cao nhất, đồng thời thu hút các nhà đầu tư quốc tế để chia sẻ gánh nặng tài chính khổng lồ.

6.4. Thông điệp tổng kết

Điện hạt nhân không chỉ là một dự án nguồn điện, mà là một chương trình phát triển năng lực quốc gia. Thành công của chương trình phụ thuộc vào hai yếu tố then chốt:

  • Lựa chọn đúng công nghệ cho dự án đầu tiên (an toàn – kiểm chứng – thương mại hóa).
  • Xây dựng hạ tầng hạt nhân theo chuẩn IAEA, bao gồm pháp quy, nhân lực, hạ tầng kỹ thuật và hợp tác quốc tế.

Với cách tiếp cận bài bản và triển khai đúng lộ trình, điện hạt nhân sẽ trở thành nguồn điện nền ổn định, phát thải thấp, có chi phí dự báo ổn định trong dài hạn, góp phần đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia, nâng cao tính tự chủ của hệ thống điện và hỗ trợ phát triển kinh tế – xã hội bền vững.

Tài liệu tham khảo:
[1] "ForoNuclear," 1 11 2025. [Online]. Available: https://www.foronuclear.org/en/resources/infographics/generations-of-nuclear-reactors/.
[2] IAEA, "IAEA| PRIS," IAEA, 13 1 2026. [Online]. Available: https://pris.iaea.org/pris/worldstatistics/operationalreactorsbytype.aspx. [Accessed 13 1 2026].
[3] IAEA, IAEA Nuclear Energy Series - Nuclear reactor technology assessment for near term deployment, Vienna: IAEA, 2022. 
[4] NEA, "Roadmaps to new nuclear 2025: Report for Ministers and CEOs," OECD Publishing, Paris, 2025.
[5] IAEA, Milestones in the development of a national infrastructure for nuclear power/ International Atomic Energy Agency, Vienna: Printed by the IAEA in Austria, 2024. 

Trích Tạp chí Phân tích và nhận định của PECC2 về Triển vọng Phát triển Năng lượng Việt Nam - Ấn bản 2025

Chia sẻ: