Kính mời Quý Độc giả theo dõi Kỳ 1 tại đây.
3.2. Tiêu chí đánh giá và lựa chọn công nghệ
Việc lựa chọn công nghệ lò phản ứng hạt nhân là một vấn đề phức tạp, không chỉ phụ thuộc vào các yếu tố kinh tế - kỹ thuật, mà còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố ngoài kỹ thuật và kinh tế thuần túy, bao gồm chiến lược quốc gia, mức độ sẵn sàng chuyển giao công nghệ, khả năng nội địa hóa, và quan hệ với đối tác cung cấp.
Gần đây, Việt Nam đã quyết định tái khởi động Chương trình điện hạt nhân quốc gia và tiếp tục nghiên cứu Dự án điện hạt nhân Ninh Thuận. Do Việt Nam là quốc gia lần đầu phát triển dự án ĐHN, các tiêu chí lựa chọn công nghệ đặc biệt chú trọng đến tính an toàn và tính kiểm chứng. Do vậy, việc đánh giá và lựa chọn công nghệ lò phản ứng hạt nhân khi áp dụng tại Việt Nam cần tuân theo một phương pháp có hệ thống, khách quan, được thiết kế để phù hợp với mục tiêu quốc gia và các điều kiện kỹ thuật, kinh tế cụ thể.
Phương pháp Đánh giá Công nghệ Lò Phản ứng (Reactor Technology Assessment – RTA) của IAEA là một phương pháp luận hỗ trợ việc ra quyết định khách quan và phù hợp với mục tiêu phát triển năng lượng quốc gia, dựa trên nhiều tiêu chí kỹ thuật, được chuyển thành 10 Yếu tố then chốt (Key Elements – KEs) và các Chủ đề then chốt (Key Topics – KTs) chi tiết [3]. Khi áp dụng tại Việt Nam, cần gán trọng số ưu tiên cho từng yếu tố then chốt (KE) dựa trên mục tiêu quốc gia.
Mười yếu tố then chốt được trình bày trong bảng dưới đây:
Bảng 2: Mười yếu tốt then chốt trong phương pháp RTA của IAEA
|
Stt |
Yếu tố then chốt (KE) [3] |
Vai trò đánh giá |
|
KE1 |
Địa điểm và Môi trường |
Đánh giá khả năng tương thích của thiết kế lò với điều kiện địa chấn, khí hậu và tài nguyên nước tại địa điểm (Site-specific). |
|
KE2 |
Chu trình Nhiên liệu |
Đảm bảo an ninh nguồn cung nhiên liệu và quản lý nhiên liệu đã qua sử dụng. |
|
KE3 |
An toàn Hạt nhân |
Tiêu chí có mức độ quan trọng cao nhất, đảm bảo thiết kế đáp ứng tiêu chuẩn an toàn IAEA và tích hợp các bài học kinh nghiệm sau sự cố Fukushima. |
|
KE4 |
Thiết kế và Hiệu suất Đảo Hạt nhân |
Đánh giá công suất, tuổi thọ (≥60 năm), độ tin cậy và khả năng vận hành của lò. |
|
KE5 |
Các hệ thống phụ trợ và đấu nối vào lưới điện. |
Khả năng đáp ứng yêu cầu và các quy định liên quan đến lưới điện quốc gia, đặc biệt với công suất lớn (1.000 – 1.600 MWe). |
|
KE6 |
Thiết kế hệ thống phụ trợ cho mục đích khác (ngoài phát điện) |
Xem xét khả năng đồng phát điện/nhiệt, hoặc sản xuất hydro. |
|
KE7 |
Thanh sát và Bảo vệ |
Đảm bảo tuân thủ các hiệp ước, thanh sát và an ninh hạt nhân. |
|
KE8 |
Mức độ Sẵn sàng của Công nghệ |
Tiêu chí trọng tâm đối với dự án đầu tiên, yêu cầu công nghệ phải được kiểm chứng vận hành. |
|
KE9 |
Thực hiện dự án |
Khả năng nhà cung cấp hoàn thành dự án theo tiến độ và chi phí cam kết, bao gồm chuyển giao công nghệ và nội địa hóa. |
|
KE10 |
Kinh tế và Tài chính |
Chi phí vốn, chi phí vận hành (O&M), chi phí nhiên liệu, chi phí tháo dỡ, và các cấu trúc tài chính liên quan. |
Trong bối cảnh của Việt Nam, là quốc gia phát triển dự án điện hạt nhân lần đầu tiên, các tiêu chí được đánh giá là quan trọng nhất bao gồm: An toàn hạt nhân (KE3), Sự sẵn sàng của công nghệ (KE8), Kinh tế và Tài chính (KE10), và Thực hiện Dự án (KE9). Tất nhiên các tiêu chí khác cũng phải được xem xét kỹ lưỡng để đánh giá lựa chọn.
An toàn hạt nhân
An toàn là tiêu chí hàng đầu và được đánh giá đóng góp ở mức cao nhất vào quyết định lựa chọn. Các lò phản ứng thế hệ mới phải đạt các yêu cầu an toàn cao hơn, đặc biệt sau sự cố Fukushima. Một số nội dung cần quan tâm khi đánh giá về tiêu chí an toàn hạt nhân như sau:
Sự sẵn sàng của công nghệ
Việt Nam, là quốc gia chưa có kinh nghiệm xây dựng cũng như vận hành nhà máy điện hạt nhân, do đó để giảm thiểu rủi ro liên quan đến công nghệ, vận hành, v.v., cần ưu tiên công nghệ đã được kiểm chứng (proven technology), nghĩa là công nghệ đã có thời gian và kinh nghiệm vận hành an toàn.
Kinh tế và Tài chính
Chi phí dự án điện hạt nhân bị chi phối bởi ba yếu tố chính: Đầu tư dự án (~60%), Vận hành & Bảo trì (O&M) (~20%), và Nhiên liệu & Chất thải (~20%) [2].
Thực hiện Dự án
Thiết kế và Hiệu suất Đảo Hạt nhân
Địa điểm/Môi trường và Đấu nối vào lưới điện
3.3. Đề xuất sơ bộ định hướng công nghệ cho Việt Nam
Việt Nam đang trong giai đoạn tái khởi động Chương trình điện hạt nhân và tiếp tục nghiên cứu Dự án NMĐHN Ninh Thuận. Đối với dự án đầu tiên này, việc lựa chọn công nghệ lò phản ứng phải tuân theo tiêu chí nghiêm ngặt, đặc biệt là tính kiểm chứng và an toàn. Việc đánh giá và lựa chọn công nghệ lò phản ứng hạt nhân cho Việt Nam đã được tiến hành, nghiên cứu rất kỹ lưỡng từ cách đây 16 năm (từ năm 2009), trong quá trình lập Báo cáo nghiên cứu tiền khả thi của Dự án điện hạt nhân Ninh Thuận. Tại thời điểm đó, Báo cáo đề xuất lựa chọn công nghệ lò nước nhẹ (LWR) thế hệ II+/III hoặc III+ nếu đã được kiểm chứng tốt.
Việc quyết định lựa chọn công nghệ nào phải được tiến hành một cách có khoa học và kỹ lưỡng, cần phải xem xét, đánh giá dựa trên nhiều tiêu chí như trình bày trong phần trên. Ngoài ra, việc đánh giá lựa chọn công nghệ lò phản ứng sẽ được tiến hành xuyên suốt giai đoạn phát triển của một dự án (từ Nghiên cứu tiền khả thi, Nghiên cứu khả thi, cho tới khi Đấu thầu lựa chọn nhà thầu). Xét trong bối cảnh hiện tại (năm 2025), và trên cơ sở cân nhắc các tiêu chí đánh giá, tình trạng công nghệ toàn cầu và dữ liệu thống kê, tác giả đề xuất định hướng sơ bộ về công nghệ như sau:
3.3.1. Công nghệ lò phản ứng
Đề xuất tập trung vào lò nước nhẹ (LWR) thế hệ III+, đặc biệt là lò nước áp lực (PWR), vì công nghệ này đáp ứng tốt nhất tiêu chí Sẵn sàng của công nghệ. Theo thống kế, PWR chiếm tỷ lệ áp đảo với 305 lò đang hoạt động trên toàn thế giới, tương đương hơn 73% tổng số lò. Ngoài ra, trong số 63 lò đang được xây dựng trên toàn cầu, có 56 lò là PWR [2]. Điều này khẳng định PWR là xu hướng chủ đạo cho các dự án mới. Lựa chọn công nghệ có trạng thái đã được cấp phép, xây dựng và lịch sử vận hành rõ ràng và đủ dài sẽ giúp giảm thiểu rủi ro cho chương trình điện hạt nhân đầu tiên.
3.3.2. Về thế hệ lò phản ứng
Kiến nghị ưu tiên lựa chọn Lò thế hệ III+.
Các Lò ứng cử viên Tiêu biểu Thế hệ III+ đã được kiểm chứng:
3.3.3. Đối với Lò phản ứng mô – đun nhỏ (SMR)
Mặc dù Lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR) đang thu hút sự quan tâm lớn và được coi là giải pháp linh hoạt, có khả năng triển khai nhanh hơn và vốn đầu tư thấp hơn, nhưng chúng không phải là lựa chọn tối ưu cho dự án đầu tiên quy mô lớn:
Do vậy, SMR nên được xem xét cho các dự án mở rộng trong tương lai, khi công nghệ đã được cấp phép và triển khai thương mại rộng rãi hơn.
4. Phát triển năng lực hạ tầng hạt nhân theo tiêu chí của IAEA
4.1. Khung hạ tầng hạt nhân theo IAEA và hiện trạng tại Việt Nam
Khung hạ tầng hạt nhân theo IAEA được trình bày trong ấn phẩm "Các Cột mốc trong Phát triển Hạ tầng Quốc gia cho Chương trình Điện hạt nhân" (Milestones in the Development of a National Infrastructure for Nuclear Power, No. NG-G-3.1 Rev. 2).
Khung này được thiết kế để hỗ trợ các quốc gia trong việc lập kế hoạch, chuẩn bị và đầu tư một cách cẩn thận vào các nghiên cứu, thể chế và nguồn nhân lực cần thiết để triển khai một chương trình điện hạt nhân một cách an toàn, an ninh và bền vững.
4.1.1. Cấu trúc cơ bản của khung hạ tầng (Milestones)
Khung hạ tầng hạt nhân của IAEA chia quá trình phát triển hạ tầng thành ba giai đoạn (Phases) và được đánh dấu bằng ba cột mốc quan trọng (Milestones) [5].
Bảng 3: Các giai đoạn phát triển và cột mốc quan trọng của dự án ĐHN [5]
|
Giai đoạn |
Mô tả |
Cột mốc |
Mục tiêu chính |
Hiện trạng của |
|
Giai đoạn 1: Giai đoạn chuẩn bị |
Cân nhắc trước khi đưa ra quyết định khởi động chương trình điện hạt nhân. |
Cột mốc 1: Sẵn sàng đưa ra cam kết về thực hiện chương trình điện hạt nhân. |
Hoàn thành nghiên cứu tiền khả thi và xác định chiến lược quốc gia. |
Các chủ đầu tư dự án điện hạt nhân Ninh Thuận 1 và Ninh Thuận 2 đang tiến hành điều chỉnh báo cáo nghiên cứu tiền khả thi. |
|
Giai đoạn 2: Giai đoạn phát triển dự án |
Công tác chuẩn bị cho việc ký hợp đồng và xây dựng NMĐHN sau khi đã có quyết định chính sách. |
Cột mốc 2: Sẵn sàng mời thầu/đàm phán hợp đồng cho NMĐHN đầu tiên. |
Hoàn thành Khung pháp quy, Khung pháp lý, Khung tài chính và sẵn sàng cho quá trình mời thầu. |
Luật năng lượng nguyên tử và các luật khác đã được sửa đổi, bổ sung để chuẩn bị hành lang pháp lý cho các Dự án ĐHN. Các công tác liên quan đến việc đàm phán hiệp định liên chính phủ cũng đang được tiến hành. Một số dự án liên quan cơ sở hạ tầng cũng đang được triển khai. |
|
Giai đoạn 3: Giai đoạn triển khai dự án |
Các hoạt động để triển khai NMĐHN đầu tiên như Quyết định đầu tư cuối cùng, Xây dựng, Vận hành thử. |
Cột mốc 3: Sẵn sàng vận hành NMĐHN đầu tiên. |
Hạ tầng vận hành và quản lý (bao gồm an toàn, an ninh và thanh sát) đã được thiết lập và tuân thủ các cam kết quốc tế. |
Chưa triển khai. |
Mặc dù khung hạ tầng này được xây dựng dựa trên các dự án NMĐHN lớn, IAEA khẳng định các yếu tố hạ tầng này vẫn áp dụng cho các Lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR), với một số khía cạnh có thể được triển khai hoặc xem xét khác đi tùy thuộc vào tính năng và mô hình triển khai của SMR.
4.1.2. Mười chín (19) vấn đề hạ tầng quan trọng
Khung Hạ tầng Quốc gia bao gồm 19 vấn đề hạ tầng (infrastructure issues) cần được xem xét và giải quyết cẩn thận trong suốt ba giai đoạn.
Bảng 4: 19 vấn đề hạ tầng quan trọng [5]
|
Stt |
Vấn đề hạ tầng [5] |
Mô tả [5] |
Hiện trạng của Việt Nam |
|
1 |
Quan điểm quốc gia (National Position) |
Xác lập chiến lược và cam kết của chính phủ đối với việc phát triển, triển khai và duy trì một chương trình hạt nhân an toàn, an ninh và bền vững, đồng thời đáp ứng các nghĩa vụ quốc tế. |
Đang triển khai. Điện hạt nhân đã được đưa vào quy hoạch phát triển điện lực quốc gia. Các chính sách, quy định, cơ chế đặc biệt cũng đang được ban hành và hoàn thiện. |
|
2 |
An toàn hạt nhân (Nuclear Safety) |
Cam kết thực hiện các tiêu chuẩn an toàn của IAEA và phát triển năng lực quốc gia về an toàn và đánh giá an toàn hạt nhân. |
Đang thực hiện. Đang rà soát và nâng cấp các tiêu chuẩn, quy chuẩn và các quy định liên quan. |
|
3 |
Quản lý (Management) |
Thành lập và mở rộng các tổ chức liên quan (chủ đầu tư/vận hành, cơ quan pháp quy) và thiết lập hệ thống quản lý tích hợp. |
Đang thực hiện. Đã thành lập Ban chỉ đạo xây dựng nhà máy điện hạt nhân. Giao chủ đầu tư hai dự án ĐHN. |
|
4 |
Quỹ và tài chính (Funding and Financing) |
Đảm bảo các nguồn lực tài chính cần thiết cho chương trình, bao gồm cả chi phí tháo dỡ và quản lý chất thải phóng xạ. |
Chưa có mô hình tài chính ràng buộc cho dự án điện hạt nhân thương mại lớn. Đang trong quá trình đàm phán với các đối tác chiến lược. |
|
5 |
Khung pháp lý (Legal Framework) |
Bao gồm luật an toàn hạt nhân, an ninh hạt nhân, thanh sát hạt nhân và trách nhiệm dân sự đối với thiệt hại hạt nhân, nhằm thực hiện các công cụ pháp lý. |
Đang triển khai. Luật năng lượng nguyên tử, luật đầu tư công, và các luật liên quan khác đã được sửa đổi bổ sung. Hiện tại các cơ quan pháp quy đang hoàn thiện các Nghị định, Thông tư hướng dẫn liên quan. |
|
6 |
Thanh sát hạt nhân (Safeguards) |
Đảm bảo các biện pháp thanh sát của IAEA được áp dụng để xác minh việc sử dụng vật liệu hạt nhân vì mục đích hòa bình. |
Việt Nam là thành viên IAEA và thực hiện các cam kết về thanh sát toàn diện, không phổ biến vũ khí hạt nhân, và các cam kết liên quan. |
|
7 |
Khung pháp quy (Regulatory Framework) |
Thiết lập một cơ quan pháp quy đủ năng lực, độc lập và có đủ nguồn lực để cấp phép và giám sát toàn bộ chương trình. |
Đã có cơ quan quản lý. Cần có các chính sách tăng cường tính độc lập và chuyên môn cho cơ quan quản lý này; xây dựng quy trình cấp phép. |
|
8 |
Bảo vệ bức xạ (Radiation Protection) |
Phát triển hạ tầng để bảo vệ người lao động và công chúng khỏi các tác hại của bức xạ ion hóa. |
Đang tiến hành. Hiện đã có khung pháp lý và hệ thống bảo vệ phóng xạ cơ bản đã được triển khai. Trong thời gian tới cần bổ sung năng lực giám sát, nguồn lực, phòng thí nghiệm và cập nhật quy chuẩn, quy định. |
|
9 |
Lưới điện (Electrical Grid) |
Đảm bảo lưới điện có khả năng tiếp nhận và tích hợp NMĐHN một cách an toàn và tin cậy. |
Đang tiến hành. Giải pháp đấu nối và giải tỏa công suất cho NMĐHN Ninh Thuận 1 và Ninh Thuận 2 đã được bổ sung trong Quy hoạch điện VIII điều chỉnh. Tiến độ xây dựng đường dây và trạm biến áp cần đồng bộ với tiến độ các nhà máy. |
|
10 |
Phát triển nguồn nhân lực (Human Resource Development) |
Xây dựng đội ngũ nhân viên có năng lực về điện hạt nhân (khoa học, kỹ thuật, quản lý, hành chính, v.v.), lập chiến lược đào tạo, tuyển dụng, giữ chân nhân tài. |
Đang tiến hành. Đã có chương trình đào tạo, hợp tác quốc tế về đào tạo phát triển nguồn nhân lực hạt nhân. Tuy nhiên, số lượng nhân lực còn hạn chế. Trong thời gian tới cần mở rộng chương trình đào tạo, huy động chuyên gia quốc tế, v.v. để đáp ứng đủ nhân lực cho chương trình điện hạt nhân quốc gia. |
|
11 |
Tham gia của các bên liên quan (Stakeholder Engagement) |
Tăng cường sự tham gia của công chúng và các bên liên quan để thúc đẩy sự chấp nhận và minh bạch. |
Đang thực hiện. Bắt đầu các hoạt động truyền thông; cần kế hoạch tham vấn cộng đồng, xây dựng trung tâm quan hệ công chúng, v.v.. |
|
12 |
Địa điểm dự án và cơ sở hỗ trợ (Site and Supporting Facilities) |
Xác định địa điểm NMĐHN và các cơ sở phụ trợ cần thiết (cảng, đường sá, nhà ở, kho chứa nhiên liệu đã qua sử dụng, v.v.). |
Đang thực hiện. Các vị trí xây dựng NMĐHN đã được khảo sát và nghiên cứu trước đây. Tuy nhiên chưa có phê duyệt địa điểm (SAD) chính thức. |
|
13 |
Bảo vệ môi trường (Environmental Protection) |
Thực hiện Đánh giá Tác động Môi trường (ĐTM) và các biện pháp giảm thiểu tác động. |
Đang tiến hành. Trong giai đoạn thực hiện dự án trước đây (trước năm 2016) đã tiến hành lập báo cáo ĐTM. Trong giai đoạn triển khai sắp tới, báo cáo ĐTM cần rà soát và cập nhật để phù hợp với công nghệ, thiết kế của NMĐ và các quy định hiện hành. |
|
14 |
Sẵn sàng và ứng phó khẩn cấp (Emergency Preparedness and Response - EPR) |
Phát triển và triển khai các kế hoạch ứng phó khẩn cấp. |
Đang triển khai. Đã có cơ sở pháp lý cho ứng phó sự cố bức xạ và hạt nhân. Trong giai đoạn tới, cần hoàn thiện kế hoạch ứng phó cho cụ thể từng khu vực, dự án, và phải định kỳ diễn tập liên ngành; xây dựng hệ thống cảnh báo sớm. |
|
15 |
An ninh hạt nhân (Nuclear Security) |
Đảm bảo các biện pháp phòng ngừa, phát hiện và ứng phó với hành vi trộm cắp, phá hoại hoặc các hành vi độc hại khác liên quan đến vật liệu hạt nhân. |
Đang triển khai. Tất cả các cơ sở hạt nhân hiện có đã và đang triển khai các biện pháp đảm bảo an ninh hạt nhân. Khi triển khai xây dựng NMĐHN, cần tăng cường năng lực, nguồn lực, thủ tục an ninh, đầu tư công nghệ bảo vệ và đào tạo chuyên môn an ninh. |
|
16 |
Chu trình nhiên liệu hạt nhân (Nuclear Fuel Cycle) |
Xác định chiến lược dài hạn cho chu trình đầu vào (mua sắm nhiên liệu) và chu trình đầu ra (quản lý nhiên liệu đã qua sử dụng). |
Chưa bắt đầu. Không có cơ sở làm giàu/gia công trong nước; chủ yếu phụ thuộc nhập khẩu nhiên liệu. |
|
17 |
Quản lý chất thải phóng xạ (Radioactive Waste Management) |
Lập kế hoạch quản lý và xử lý chất thải phóng xạ (mức thấp, trung bình và cao) phát sinh trong quá trình vận hành và tháo dỡ. |
Đang triển khai Hiện đã có kế hoạch quản lý chất thải phóng xạ cho các cơ sở hạt nhân hiện hữu. Khi triển khai NMĐHN cần xây dựng kế hoạch, quy định quản lý chất thải phóng xạ cụ thể áp dụng cho NMĐHN. |
|
18 |
Tham gia của công nghiệp (Industrial Involvement) |
Tăng cường sự tham gia của các ngành công nghiệp trong nước để cung cấp hàng hóa và dịch vụ cho chương trình (nội địa hóa). |
Đang triển khai. Ngành công nghiệp trong nước có tiềm năng nhưng cần nâng cấp để đạt tiêu chuẩn hạt nhân. Cần xây dựng chương trình phát triển công nghiệp hỗ trợ, tiêu chuẩn chất lượng, chuyển giao công nghệ. |
|
19 |
Mua sắm (Procurement) |
Thiết lập quy trình mua sắm hiệu quả và tuân thủ quy định. |
Chưa bắt đầu. Cần xác định phương thức mua sắm (ví dụ: hợp đồng chìa khóa trao tay) và đảm bảo năng lực để giám sát các hợp đồng cung cấp thiết bị, dịch vụ cho NMĐHN, nhiên liệu và dịch vụ liên quan. |
4.2. Vai trò của hỗ trợ quốc tế trong phát triển hạ tầng
Hỗ trợ quốc tế đóng vai trò cực kỳ quan trọng và đa diện trong việc phát triển cơ sở hạ tầng hạt nhân của một quốc gia, đặc biệt đối với các quốc gia mới bắt đầu hoặc đang mở rộng chương trình điện hạt nhân. Vai trò này bao gồm việc cung cấp hướng dẫn, chuyển giao công nghệ, hỗ trợ tài chính, và xây dựng năng lực chuyên môn.
4.2.1. Thiết lập khung pháp lý, quy định và hướng dẫn
Các tổ chức quốc tế, đứng đầu là IAEA, cung cấp các hướng dẫn và hỗ trợ kỹ thuật về nền tảng cấu trúc và tiêu chuẩn để đảm bảo việc triển khai ĐHN an toàn, an ninh và bền vững:
4.2.2. Chuyển giao công nghệ và chuyên môn kỹ thuật
Hỗ trợ quốc tế là yếu tố then chốt để các quốc gia mới có thể tiếp cận công nghệ đã được kiểm chứng và xây dựng năng lực kỹ thuật:
4.2.3. Hỗ trợ tài chính và quản lý rủi ro
Năng lượng hạt nhân đòi hỏi nguồn vốn đầu tư và tài trợ rất lớn. Chính vì vậy sự hỗ trợ quốc tế về tài chính trở thành yếu tố then chốt đối với phát triển hạ tầng hạt nhân.
4.2.4. Phát triển nguồn nhân lực và xây dựng năng lực
Hợp tác quốc tế là phương tiện quan trọng để đào tạo nhân lực chuyên môn cao cho ngành hạt nhân:
5. Hỗ trợ và hợp tác quốc tế phát triển điện hạt nhân ở Việt Nam
5.1. Nhu cầu hợp tác quốc tế
Nhu cầu hợp tác quốc tế đối với chương trình ĐHN của Việt Nam là cấp thiết, đặc biệt đối với một quốc gia tái khởi động chương trình sau thời gian tạm dừng. Việc phát triển chương trình điện hạt nhân đặt ra nhiều yêu cầu lớn về hạ tầng kỹ thuật, thể chế, nhân lực, an toàn và tài chính, nếu chỉ dựa hoàn toàn nội lực quốc gia sẽ rất khó đáp ứng trong ngắn đến trung hạn. Cụ thể:
Như vậy, hợp tác quốc tế không chỉ là “hỗ trợ thêm” mà là yếu tố bắt buộc để Việt Nam có thể triển khai điện hạt nhân an toàn, hiệu quả và bền vững.
5.2. Trọng tâm và định hướng hợp tác quốc tế trong giai đoạn hiện nay
Trong bối cảnh Việt Nam tái khởi động chương trình ĐHN, trọng tâm và định hướng hợp tác quốc tế cần đảm bảo sự tối ưu hóa nguồn lực, sự độc lập và tính bền vững của chương trình ĐHN. Một số nội dung sau đây được đề xuất xem xét:
6. Kết luận
Việt Nam đã chính thức tái khởi động Chương trình điện hạt nhân, được đánh dấu bằng Nghị quyết số 174/2024/QH15 của Quốc hội, với mục tiêu đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia, đáp ứng tốc độ tăng trưởng kinh tế. Trọng tâm hiện nay là khẩn trương triển khai các dự án ĐHN Ninh Thuận 1 (do EVN làm chủ đầu tư) và Ninh Thuận 2 (do PVN làm chủ đầu tư), dự kiến đưa vào vận hành trong giai đoạn 2030 – 2035.
Để bảo đảm thành công, chương trình cần tiếp cận theo hướng thận trọng, từng bước và dựa trên tiêu chuẩn quốc tế, tập trung xây dựng nền tảng hạ tầng, thể chế, nguồn nhân lực và năng lực quản lý an toàn hạt nhân.
6.1. Về lựa chọn công nghệ lò phản ứng
1. Việc lựa chọn công nghệ cho dự án đầu tiên phải dựa trên các tiêu chí cốt lõi theo phương pháp Reactor Technology Assessment (IAEA RTA), đặc biệt là:
2. Công nghệ được ưu tiên là Lò nước nhẹ (LWR), trong đó Lò nước áp lực (PWR) thế hệ III+ là lựa chọn phù hợp nhất nhờ:
3. Các công nghệ SMR tuy có tiềm năng dài hạn nhưng chưa đạt mức độ sẵn sàng thương mại và vướng hạn chế về nhiên liệu làm giàu (HALEU). Do đó:
4. Khuyến nghị áp dụng chiến lược đơn công nghệ cho dự án đầu tiên nhằm tối ưu hóa đào tạo, vận hành và quản lý rủi ro.
6.2. Về phát triển hạ tầng hạt nhân
Việt Nam đang ở giai đoạn chuyển giao giữa Cột mốc 1 (Cam kết thực hiện chương trình) và Cột mốc 2 (Sẵn sàng mời thầu/đàm phán hợp đồng) theo Khung Hạ tầng của IAEA.
6.3. Về hợp tác quốc tế
Hợp tác quốc tế là yếu tố bắt buộc và đa diện, không chỉ là hỗ trợ thêm, mà còn đóng vai trò then chốt đối với một quốc gia mới triển khai ĐHN. Một số trọng tâm hợp tác quốc tế cụ thể như sau:
Việc tìm kiếm sự hỗ trợ quốc tế là quá trình không ngừng, giống như việc xây dựng một tòa nhà chọc trời, chúng ta không chỉ cần nhà thầu xây dựng mà còn cần sự tư vấn từ các kiến trúc sư toàn cầu (IAEA, NEA) để đảm bảo rằng nền móng (pháp lý, tài chính, nhân lực) vững chắc và tuân thủ các tiêu chuẩn cao nhất, đồng thời thu hút các nhà đầu tư quốc tế để chia sẻ gánh nặng tài chính khổng lồ.
6.4. Thông điệp tổng kết
Điện hạt nhân không chỉ là một dự án nguồn điện, mà là một chương trình phát triển năng lực quốc gia. Thành công của chương trình phụ thuộc vào hai yếu tố then chốt:
Với cách tiếp cận bài bản và triển khai đúng lộ trình, điện hạt nhân sẽ trở thành nguồn điện nền ổn định, phát thải thấp, có chi phí dự báo ổn định trong dài hạn, góp phần đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia, nâng cao tính tự chủ của hệ thống điện và hỗ trợ phát triển kinh tế – xã hội bền vững.
Tài liệu tham khảo:
[1] "ForoNuclear," 1 11 2025. [Online]. Available: https://www.foronuclear.org/en/resources/infographics/generations-of-nuclear-reactors/.
[2] IAEA, "IAEA| PRIS," IAEA, 13 1 2026. [Online]. Available: https://pris.iaea.org/pris/worldstatistics/operationalreactorsbytype.aspx. [Accessed 13 1 2026].
[3] IAEA, IAEA Nuclear Energy Series - Nuclear reactor technology assessment for near term deployment, Vienna: IAEA, 2022.
[4] NEA, "Roadmaps to new nuclear 2025: Report for Ministers and CEOs," OECD Publishing, Paris, 2025.
[5] IAEA, Milestones in the development of a national infrastructure for nuclear power/ International Atomic Energy Agency, Vienna: Printed by the IAEA in Austria, 2024.
Trích Tạp chí Phân tích và nhận định của PECC2 về Triển vọng Phát triển Năng lượng Việt Nam - Ấn bản 2025