[CLB TIẾNG ANH PECC2] CẤU TRÚC THƯỜNG DÙNG ĐỂ DIỄN ĐẠT QUAN ĐIỂM CÁ NHÂN - PHẦN 3

1. It sounds

a. It sounds: Nghe có vẻ

"It sounds + tính từ" được dùng để diễn đạt ý kiến của bản thân về trạng thái của sự vật, sự việc sau khi được nghe kể. Cấu trúc này được sử dụng trong trường hợp này là (chủ ngữ + động từ + bổ ngữ).

Ví dụ: Sau khi nghe hết câu chuyện và nhận thấy đó không phải chuyện có thể xem nhẹ: It sounds very important. (Nghe có vẻ rất quan trọng)

  • It sounds boring. | Nghe có vẻ chán
  • It sounds hard to believe. | Nghe có vẻ khó tin
  • It sounds familiar. | Nghe có vẻ quen quen

b. You sound: Nghe giọng bạn có vẻ

"You sound + tính từ" được dùng để diễn đạt ý kiến, cảm nhận của bản thân về giọng nói, cách nói của đối phương. 

Ví dụ: Khi cảm thấy giọng nói, cách nói của đối phương khác với ngày thường: You sound different. (Nghe giọng bạn có vẻ khác)

  • You sound resolute. | Nghe giọng bạn có vẻ kiên quyết
  • You sound worried. | Nghe giọng bạn có vẻ bồn chồn
  • You sound excited. | Nghe giọng bạn hào hứng thế

c. don't/doesn't sound / Don't/Doesn't sound?: Nghe không có vẻ

Đây là hai dạng câu phủ định và nghi vấn, được dùng để diễn đạt ý kiến của bản thân sau khi nghe hết câu chuyện nhưng không thấy nó giống như suy nghĩ ban đầu, hay không giống như cách người nói diễn đạt lúc ban đầu.

Ví dụ: Khi một người nói là có chuyện quan trọng nhưng sau khi nghe xong bạn thấy nội dung câu chuyện không nghiêm trọng như lời người đó nói lúc ban đầu: It doesn't sound serious. (Chuyện đâu có vẻ gì nghiêm trọng nhỉ)

  • You don't sound surprised at all. | Nghe giọng bạn chẳng có vẻ gì bất ngờ cả
  • How does that sound? | Nghe có vẻ thế nào?
  • Doesn't it sound persuasive? | Chuyện đó nghe không thuyết phục à?

2. It sounds like

a. It sounds/You sound like + danh từ: Nghe có vẻ như là

Vì cụm "sound like" có giới từ "like" nên theo sau "sound like" phải là một danh từ, không phải tính từ.

Ví dụ: Khi mọi người nói công việc nào đó rất nhàm chán nhưng bạn lại thấy nó thú vị: It sounds like a fun job to me. (Nghe có vẻ là một công việc thú vị đấy)

  • It sounds like a perfect idea. | Nghe có vẻ là một ý kiến tuyệt vời
  • It sounds like a disaster. | Nghe có vẻ như là một thảm họa
  • You sound like a different person. | Bạn nói nghe như một người khác vậy

b. It sounds like + mệnh đề: Nghe có vẻ như

"It sounds like + mệnh đề" được dùng để đưa ra ý kiến của bản thân về một sự việc sau khi nghe kể về sự việc đó.

Ví dụ: Sau khi nghe kể về người khác: It sounds like he is a billionaire. (Nghe có vẻ như anh ta là tỷ phú)

  • It sounds like you took on too much work. | Nghe có vẻ là bạn đã nhận quá nhiều việc
  • It sounds like he's stressed out. | Nghe có vẻ như anh ấy đang rất căng thẳng
  • It sounds like nothing will help. | Nghe có vẻ như không gì có thể giúp được.

c. You sound like + mệnh đề: Nghe bạn nói/nghe giọng bạn thì có vẻ như

"You sound like + mệnh đề" được dùng để đưa ra ý kiến, cảm nhận của bản thân về trạng thái, tâm trạng của đối phương sau khi trò chuyện. Đại từ nhân xưng "You" có thể được thay thế bằng các đại từ nhân xưng khác như "He/She".

Ví dụ: You sound like you're very excited. (Nghe giọng bạn thì có vẻ bạn rất hào hứng)

  • You sound like you're a little nervous. | Nghe giọng bạn hình như có chút lo lắng
  • You sound like you're out of your mind. | Nghe bạn nói cứ như bạn mất trí rồi vậy
  • You sound like you don't have any confidence in yourself. | Nghe bạn nói có vẻ như bạn không có chút tự tin nào vào bản thân.

3. It seems (like)

a. seem/seems (like): có vẻ/hình như

Cấu trúc này được dùng khi muốn đưa ra ý kiến, phán đoán về trạng thái của ai hoặc của sự vật, sự việc nào đó sau khi nghe nói hoặc nhìn thấy: S + seem/seems + adj/N, S + seem/seems like + adj/N

Ví dụ: Khi bạn thấy sự việc có gì đó bất thường trong khi những người khác không nhận ra: It seems a little strange to me. (Tôi thấy chuyện này có vẻ hơi kỳ lạ)

  • It seems possible. | Chuyện này có vẻ khả thi
  • It seems a good decision. | Có vẻ đó là một quyết định hợp lý
  • He seems like a nice guy. | Anh ta có vẻ là một anh chàng tốt

b. seem/seems to + động từ: có vẻ /hình như

Đây là trường hợp sau "seem" là một động từ nguyên thể có "to": S + seem/seems to + V

Ví dụ: Khi bạn nhìn vào tình hình thực tế và phán đoán vấn đề nằm ở đâu: It seems to be the problem. (Cái đó có vẻ là vấn đề)

  • It doesn't seem to work. | Hình như nó không hoạt động
  • They don't seem to coincide. | Họ có vẻ không hợp nhau
  • She seems to think you're wrong. | Có vẻ cô ấy nghĩ là bạn sai

c. It seems (like) + mệnh đề: Có vẻ là /Hình như

"It seems" và "It seems like" đều có thể được theo sau bởi một mệnh đề. "It seems" được dùng để diễn đạt một nhận định khá chắc chắn về sự việc/tình huống nào đó. "It seems like" được dùng để diễn đạt sự suy đoán, phỏng đoán; trong trường hợp này, sự việc/tình huống được nhắc đến có thể đúng như nội dung trong mệnh đề hoặc không.

Ví dụ: Sau khi nghe một câu chuyện từ đầu đến cuối, bạn nhận thấy đối phương là người đúng nhất: It seems like you are right. (Có vẻ là bạn đúng)

  • It seems like I made a mistake. | Hình như tôi đã mắc sai lầm
  • It seems he doesn't have another choice. | Có vẻ anh ta không có sự lựa chọn nào khác
  • It seems like they want to work with us. | Có vẻ họ muốn làm việc với chúng ta.

Thực hiện: CLB Tiếng Anh PECC2

Chia sẻ: